genus moloch

genus moloch

A small, spiky lizard of the genus Moloch sits on a red sand dune.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chuyên ngành sinh học): - Chi Moloch: Một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài thằn lằn sa mạc đặc hữu của Úc. Loài duy nhất trong chi này thằn lằn gai (Moloch horridus), nổi tiếng với lớp vảy sừng nhọn khả năng sống trong môi trường khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Chi Moloch được biết đến với khả năng thích nghi độc đáo với cuộc sống sa mạc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Moloch để hiểu các chiến lược sinh tồn khắc nghiệt.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Moloch": thuộc về chi Moloch.

    • All species belonging to the genus Moloch are found only in Australia. (Tất cả các loài thuộc chi Moloch chỉ được tìm thấyÚc.)
  • "within the genus Moloch": trong phạm vi chi Moloch.

    • Within the genus Moloch, there is only one extant species. (Trong phạm vi chi Moloch, chỉ một loài còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Moloch (danh từ): tên gọi thông thường của thằn lằn gai, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, "Moloch" tên chi.

    • The Moloch is commonly called the thorny devil. (Con Moloch thường được gọi là thằn lằn gai.)
  • Moloch horridus (danh từ): tên khoa học của loài duy nhất trong chi Moloch.

    • Moloch horridus has a spiny body to deter predators. (Moloch horridus thân đầy gai để xua đuổi kẻ săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thằn lằn gai: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho genus Moloch.
  • Thằn lằn gai Úc: cụm từ mô tả loài duy nhất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Moloch" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng "genus Moloch" đây thuật ngữ chuyên ngành.